speedboat
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thuyền cao tốc, thuyền máy
💡
Definition (English)
a boat designed to go very fast
✏️
Câu ví dụ
He enjoys taking his family out on the speedboat for weekend outings on the lake .
Anh ấy thích đưa gia đình đi trên thuyền cao tốc để đi chơi cuối tuần trên hồ.