moped
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
một chiếc xe máy có động cơ yếu và bàn đạp, một chiếc xe đạp máy
Definition (English)
a motorcycle with a weak engine and pedals
Câu ví dụ
After getting his moped license, he felt more independent and could easily run errands around town.
Sau khi có bằng lái xe máy điện, anh ấy cảm thấy tự lập hơn và có thể dễ dàng chạy việc vặt quanh thành phố.