infinite
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
vô hạn, không giới hạn
💡
Definition (English)
without end or limits in extent, amount, or space
✏️
Câu ví dụ
His infinite kindness towards everyone he met made him beloved by all .
Lòng vô tận tốt bụng của anh ấy đối với mọi người anh gặp khiến anh được mọi người yêu mến.