instinct
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
bản năng, thúc đẩy
Definition (English)
a natural reaction or behavior that occurs automatically, without conscious thought or reasoning
Câu ví dụ
The swimmer 's instinct to hold her breath underwater helped her win the race .
Bản năng của người bơi trong việc nín thở dưới nước đã giúp cô ấy chiến thắng cuộc đua.