bond
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
liên kết, mối liên hệ
Definition (English)
a link that holds atoms or ions together in any molecule or crystal
Câu ví dụ
Hydrogen bonds play a crucial role in the structure of DNA, contributing to its stability and the specificity of base pairing.
Các liên kết hydro đóng vai trò quan trọng trong cấu trúc của DNA, góp phần vào sự ổn định và tính đặc hiệu của cặp base.