setback
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự thụt lùi, trở ngại
💡
Definition (English)
a problem that gets in the way of a process or makes it worse
✏️
Câu ví dụ
After facing several setbacks, they finally completed the renovation of their home .
Sau khi đối mặt với nhiều trở ngại, cuối cùng họ đã hoàn thành việc cải tạo ngôi nhà của mình.