to overshadow
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm lu mờ, che khuất
💡
Definition (English)
to cause a person or thing to come across as less significant
✏️
Câu ví dụ
The new skyscraper 's modern design overshadowed the historic buildings in the city skyline .
Thiết kế hiện đại của tòa nhà chọc trời mới đã làm lu mờ các tòa nhà lịch sử trong đường chân trời thành phố.