relatable
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
dễ hiểu, có thể đồng cảm được
Definition (English)
having qualities that make it easy for people to connect with or understand
Câu ví dụ
Her honest and relatable blog posts about parenting challenges gained her a large following .
Những bài blog chân thành và dễ đồng cảm của cô về những thách thức làm cha mẹ đã giúp cô có được lượng người theo dõi lớn.