relatable
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
dễ hiểu, có thể đồng cảm được
💡
Definition (English)
having qualities that make it easy for people to connect with or understand
✏️
Câu ví dụ
Her honest and relatable blog posts about parenting challenges gained her a large following .
Những bài blog chân thành và dễ đồng cảm của cô về những thách thức làm cha mẹ đã giúp cô có được lượng người theo dõi lớn.