settled
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
được thống nhất, đã giải quyết
Definition (English)
agreed upon, decided, or resolved
Câu ví dụ
The company's new strategy was settled upon after considering input from all departments.
Chiến lược mới của công ty đã được quyết định sau khi xem xét ý kiến đóng góp từ tất cả các phòng ban.