mutual
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lẫn nhau, tương hỗ
💡
Definition (English)
(of actions or feelings) done to or shared by either of two individuals or more for each other
✏️
Câu ví dụ
The collaboration succeeded because of the mutual benefits and goals recognized by both parties .
Sự hợp tác thành công nhờ những lợi ích và mục tiêu chung được cả hai bên công nhận.