breach
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
vi phạm, sự vi phạm
💡
Definition (English)
an act that violates an agreement, law, etc.
✏️
Câu ví dụ
His unauthorized access to the company 's files was deemed a breach of security .
Việc truy cập trái phép vào các tệp của công ty được coi là một vi phạm an ninh.