breach
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
vi phạm, sự vi phạm
Definition (English)
an act that violates an agreement, law, etc.
Câu ví dụ
His unauthorized access to the company 's files was deemed a breach of security .
Việc truy cập trái phép vào các tệp của công ty được coi là một vi phạm an ninh.