consensus
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự đồng thuận, thỏa thuận
💡
Definition (English)
an agreement reached by all members of a group
✏️
Câu ví dụ
Building consensus among family members was challenging , but they finally agreed on a vacation destination .
Xây dựng sự đồng thuận giữa các thành viên trong gia đình là một thách thức, nhưng cuối cùng họ đã đồng ý về điểm đến kỳ nghỉ.