acceptance
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự chấp nhận
💡
Definition (English)
the act of agreeing with a belief, idea, statement, etc.
✏️
Câu ví dụ
Achieving self-acceptance is an important step towards personal growth and happiness.
Đạt được sự chấp nhận bản thân là một bước quan trọng hướng tới sự phát triển cá nhân và hạnh phúc.