to seal
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đóng dấu, hoàn tất
Definition (English)
to finalize a contract, deal, or agreement
Câu ví dụ
The board of directors convened a meeting to seal the merger between the two companies .
Hội đồng quản trị đã triệu tập một cuộc họp để đóng dấu việc sáp nhập giữa hai công ty.