effectiveness
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hiệu quả, tính hiệu quả
💡
Definition (English)
the quality of yielding the desired result
✏️
Câu ví dụ
Customer feedback is crucial in assessing the effectiveness of the new product features .
Phản hồi của khách hàng là rất quan trọng trong việc đánh giá hiệu quả của các tính năng sản phẩm mới.