triumph
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chiến thắng, thành công
💡
Definition (English)
a great victory, success, or achievement gained through struggle
✏️
Câu ví dụ
The peaceful resolution of the conflict was seen as a triumph of diplomacy and negotiation .
Giải pháp hòa bình cho cuộc xung đột được coi là một chiến thắng của ngoại giao và đàm phán.