to close
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
hoàn tất, kết thúc
Definition (English)
to finalize a business deal
Câu ví dụ
With a handshake and signed contract , they officially closed the partnership agreement .
Với một cái bắt tay và hợp đồng đã ký, họ chính thức đóng thỏa thuận hợp tác.