incorporated
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
được hợp nhất, được thành lập thành công ty
💡
Definition (English)
having become a legal business company
✏️
Câu ví dụ
An incorporated company often finds it easier to establish business credit compared to an unincorporated one .
Một công ty được thành lập thường thấy dễ dàng hơn trong việc thiết lập tín dụng kinh doanh so với một công ty không được thành lập.