acquisition
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự mua lại, sự thu được
💡
Definition (English)
the act of buying or obtaining something, especially something that is valuable
✏️
Câu ví dụ
The government approved the acquisition of land for the construction of a new highway .
Chính phủ đã phê duyệt việc mua lại đất để xây dựng một đường cao tốc mới.