to insult
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
xúc phạm, lăng mạ
Definition (English)
to intentionally say or do something that disrespects or humiliates someone
Câu ví dụ
The comedian 's jokes crossed the line and began to insult certain groups , causing discomfort in the audience .
Những câu đùa của diễn viên hài đã vượt quá giới hạn và bắt đầu xúc phạm một số nhóm, gây khó chịu cho khán giả.