to vanish
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
biến mất, tan biến
Definition (English)
to suddenly and mysteriously disappear without explanation
Câu ví dụ
The detective was puzzled when the key witness suddenly seemed to vanish from the case .
Thám tử bối rối khi nhân chứng chủ chốt đột nhiên dường như biến mất khỏi vụ án.