to unify
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
thống nhất, hợp nhất
Definition (English)
to become whole or united
Câu ví dụ
When faced with a common threat , the villages tended to unify.
Khi đối mặt với một mối đe dọa chung, các làng có xu hướng thống nhất.