pre-order
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
đặt trước, đơn đặt hàng trước
Definition (English)
an order placed before the product is available for sale
Câu ví dụ
The restaurant received so many pre-orders for their Thanksgiving dinner package that they had to hire extra staff to accommodate the demand .
Nhà hàng nhận được quá nhiều đơn đặt trước cho gói bữa tối Lễ Tạ ơn của họ đến nỗi họ phải thuê thêm nhân viên để đáp ứng nhu cầu.