stationer
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
người bán văn phòng phẩm, người bán đồ dùng văn phòng
💡
Definition (English)
someone who sells writing materials, such as pens, pencils, paper, etc.
✏️
Câu ví dụ
The stationer's expertise in paper quality made it easy for me to choose the right stationery for my correspondence .
Chuyên môn của người bán văn phòng phẩm về chất lượng giấy đã giúp tôi dễ dàng chọn đúng văn phòng phẩm cho thư từ của mình.