safe
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
két sắt, tủ sắt
💡
Definition (English)
a strong durable box that has a complex lock, in which people keep their valuable items
✏️
Câu ví dụ
The homeowner invested in a fireproof safe to protect important papers and sentimental items from damage in case of a fire.
Chủ nhà đã đầu tư vào một két sắt chống cháy để bảo vệ các giấy tờ quan trọng và đồ vật có ý nghĩa khỏi bị hư hại trong trường hợp hỏa hoạn.