phonetics
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
ngữ âm học
Definition (English)
the science and study of speech sounds and their production
Câu ví dụ
Phonetics plays a crucial role in language learning and teaching , helping learners to accurately pronounce and recognize the sounds of a foreign language .
Ngữ âm học đóng một vai trò quan trọng trong việc học và dạy ngôn ngữ, giúp người học phát âm và nhận biết chính xác các âm thanh của một ngoại ngữ.