subjunctive
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
giả định, thuộc về giả định
Definition (English)
(grammar) related to verbs that express wishes, possibility, or doubt
Câu ví dụ
In English, the subjunctive mood is less common than in other languages but can still be found in expressions like 'God save the Queen' or 'Long live the king.
Trong tiếng Anh, thức giả định ít phổ biến hơn so với các ngôn ngữ khác nhưng vẫn có thể được tìm thấy trong các cụm từ như 'Chúa phù hộ Nữ hoàng' hoặc 'Vạn tuế đức vua'.