masculine
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
giống đực
Definition (English)
(of a language's grammar) referring to males
Câu ví dụ
Understanding the masculine gender in a language is essential for proper agreement and communication, ensuring grammatical correctness in speech and writing.
Hiểu được giống đực trong một ngôn ngữ là điều cần thiết để có sự phù hợp và giao tiếp đúng đắn, đảm bảo tính chính xác ngữ pháp trong nói và viết.