intransitive verb
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
nội động từ, động từ không có tân ngữ trực tiếp
Definition (English)
(grammar) a verb without a direct object
Câu ví dụ
The child giggled uncontrollably , the innocence of laughter exemplifying the joy that an intransitive verb can bring without needing an object .
Đứa trẻ cười khúc khích không kiểm soát được, sự ngây thơ của tiếng cười minh họa niềm vui mà một động từ nội động có thể mang lại mà không cần một đối tượng.