linguistic
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngôn ngữ học, thuộc ngôn ngữ
💡
Definition (English)
related to the science of language, including its structure, usage, and evolution
✏️
Câu ví dụ
Linguistic barriers can make communication in multicultural teams challenging .
Rào cản ngôn ngữ có thể khiến giao tiếp trong các nhóm đa văn hóa trở nên khó khăn.