bright
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
rực rỡ, sặc sỡ
Definition (English)
(of colors) intense and easy to see
Câu ví dụ
The sky was a bright blue on a clear sunny day.
Bầu trời có màu xanh tươi vào một ngày nắng đẹp.