bright
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
rực rỡ, sặc sỡ
💡
Definition (English)
(of colors) intense and easy to see
✏️
Câu ví dụ
The sky was a bright blue on a clear sunny day.
Bầu trời có màu xanh tươi vào một ngày nắng đẹp.