to dump
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bỏ rơi, chia tay
💡
Definition (English)
to end a relationship that one was romantically involved in, often in a way that is unexpected or unfair
✏️
Câu ví dụ
James regretted the way he chose to dump his long-term partner , realizing later that he should have been more considerate .
James hối hận về cách anh ấy chọn chia tay với người bạn đời lâu năm của mình, nhận ra sau đó rằng lẽ ra anh ấy nên chu đáo hơn.