next of kin
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
người thân gần nhất, họ hàng gần nhất
💡
Definition (English)
one's closest living relative or relatives
✏️
Câu ví dụ
As the next of kin, you will be responsible for making decisions regarding the deceased 's estate .
Là người thân cận nhất, bạn sẽ chịu trách nhiệm đưa ra các quyết định liên quan đến tài sản của người đã khuất.