display
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
màn hình, thiết bị hiển thị
💡
Definition (English)
an electronic device that visually presents data
✏️
Câu ví dụ
The airport installed digital displays to show flight schedules and gate information.
Sân bay đã lắp đặt các màn hình kỹ thuật số để hiển thị lịch trình chuyến bay và thông tin cổng.