Blu-ray
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
Blu-ray, Đĩa Blu-ray
💡
Definition (English)
a type of blue disk on which large data such as high-definition videos can be stored
✏️
Câu ví dụ
The special edition box set includes all seasons of the TV series on Blu-ray, along with exclusive collectible items .
Bộ hộp đặc biệt bao gồm tất cả các mùa của bộ phim truyền hình trên đĩa Blu-ray, cùng với các vật phẩm sưu tầm độc quyền.