to shrink
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
co lại, bị thu nhỏ
Definition (English)
(of clothes or fabric) to become smaller when washed with hot water
Câu ví dụ
Be careful , or your wool sweater might shrink in the laundry .
Hãy cẩn thận, nếu không áo len của bạn có thể co lại trong khi giặt.