to pump
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bơm, đẩy
💡
Definition (English)
to make gas or liquid move in a certain direction using a mechanical action
✏️
Câu ví dụ
The heart pumps blood throughout the circulatory system to supply the body with oxygen .
Tim bơm máu khắp hệ tuần hoàn để cung cấp oxy cho cơ thể.