eventual
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cuối cùng
💡
Definition (English)
happening at the end of a process or a particular period of time
✏️
Câu ví dụ
Although the road ahead may be challenging , they remain optimistic about their eventual triumph .
Mặc dù con đường phía trước có thể đầy thách thức, họ vẫn lạc quan về chiến thắng cuối cùng của mình.