forthcoming
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
sắp tới, sắp diễn ra
Definition (English)
referring to an event or occurrence that is about to happen very soon
Câu ví dụ
The team 's coach remained optimistic about their forthcoming match despite recent setbacks .
Huấn luyện viên của đội vẫn lạc quan về trận đấu sắp tới của họ bất chấp những thất bại gần đây.