forthcoming
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
sắp tới, sắp diễn ra
💡
Definition (English)
referring to an event or occurrence that is about to happen very soon
✏️
Câu ví dụ
The team 's coach remained optimistic about their forthcoming match despite recent setbacks .
Huấn luyện viên của đội vẫn lạc quan về trận đấu sắp tới của họ bất chấp những thất bại gần đây.