brainy
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thông minh, sáng dạ
💡
Definition (English)
very smart
✏️
Câu ví dụ
Despite his young age , he 's an incredibly brainy child , already showing signs of exceptional intelligence .
Mặc dù còn nhỏ tuổi, cậu bé này vô cùng thông minh, đã thể hiện những dấu hiệu của trí thông minh xuất chúng.