alert
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cảnh giác, tỉnh táo
💡
Definition (English)
able to notice things or think quickly
✏️
Câu ví dụ
The detective 's alert mind quickly pieced together the clues to solve the mystery .
Tâm trí tỉnh táo của thám tử nhanh chóng ghép các manh mối lại để giải quyết bí ẩn.