alert
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
cảnh giác, tỉnh táo
Definition (English)
able to notice things or think quickly
Câu ví dụ
The detective 's alert mind quickly pieced together the clues to solve the mystery .
Tâm trí tỉnh táo của thám tử nhanh chóng ghép các manh mối lại để giải quyết bí ẩn.