able
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
có năng lực, có khả năng
Definition (English)
having expertise, intelligence, or skills
Câu ví dụ
With her able negotiation skills , she secured a favorable deal for her clients .
Với kỹ năng đàm phán thành thạo, cô ấy đã đảm bảo một thỏa thuận có lợi cho khách hàng của mình.