shovel-ready
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
sẵn sàng để xây dựng, chuẩn bị cho giai đoạn xây dựng
💡
Definition (English)
(of a construction project) prepared for the building stage to begin
✏️
Câu ví dụ
The real estate developer purchased the land with the intention of making it shovel-ready for residential construction .
Nhà phát triển bất động sản đã mua đất với ý định làm cho nó sẵn sàng để xây dựng cho xây dựng nhà ở.