vacant
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
trống, bỏ không
Definition (English)
(of a house, room, seat, etc.) empty or unoccupied and available to be used
Câu ví dụ
The vacant parking spaces quickly filled up when the event started .
Những chỗ đậu xe trống nhanh chóng được lấp đầy khi sự kiện bắt đầu.