fingertip
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
đầu ngón tay, chóp ngón tay
Definition (English)
the area at the end of a finger
Câu ví dụ
She felt a drop of rain on her fingertip, signaling the start of a light drizzle .
Cô ấy cảm nhận được một giọt mưa trên đầu ngón tay, báo hiệu sự bắt đầu của một cơn mưa phùn nhẹ.