lens
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thủy tinh thể, ống kính (của mắt)
💡
Definition (English)
(anatomy) the clear elastic part of the eye that concentrates light in order for things to be seen clearly
✏️
Câu ví dụ
The lens of the eye focuses light onto the retina , enabling clear vision .
Thủy tinh thể của mắt tập trung ánh sáng lên võng mạc, giúp tầm nhìn rõ ràng.