tip
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
mẹo, lời khuyên
💡
Definition (English)
a helpful suggestion or a piece of advice
✏️
Câu ví dụ
The financial advisor provided tips for saving money and planning for retirement .
Cố vấn tài chính đã cung cấp lời khuyên để tiết kiệm tiền và lập kế hoạch nghỉ hưu.