indication
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
chỉ dẫn, dấu hiệu
Definition (English)
something that serves to show, suggest, or point to a fact, condition, or situation
Câu ví dụ
The survey results provide an indication of public opinion .
Kết quả khảo sát cung cấp một chỉ dẫn về ý kiến công chúng.