consultant
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cố vấn, tư vấn viên
💡
Definition (English)
someone who gives professional advice on a given subject
✏️
Câu ví dụ
As a healthcare consultant, his role involved offering specialized advice to hospitals and medical institutions on improving patient care and optimizing operational workflows .
Là một tư vấn viên chăm sóc sức khỏe, vai trò của anh ấy bao gồm việc cung cấp lời khuyên chuyên môn cho các bệnh viện và tổ chức y tế về cải thiện chăm sóc bệnh nhân và tối ưu hóa quy trình làm việc.