cyberbullying
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bắt nạt trên mạng, quấy rối trực tuyến
💡
Definition (English)
the use of electronic communication to harass, intimidate, or harm others, typically through social media, messaging apps, or online platforms
✏️
Câu ví dụ
Laws and policies have been enacted to combat cyberbullying and protect individuals from online harassment and abuse.
Các luật và chính sách đã được ban hành để chống lại bắt nạt trực tuyến và bảo vệ cá nhân khỏi quấy rối và lạm dụng trực tuyến.